princess

/prin'ses/

Từ princess không chỉ đơn thuần để gọi con gái của quốc vương hay hoàng hậu trong các câu chuyện cổ tích. Trong tiếng Anh hiện đại, danh từ này còn mang nhiều sắc thái thú vị khác, từ việc chỉ định các tước hiệu quý tộc cụ thể như quận chúa cho đến cách dùng ẩn dụ để mô tả tính cách hoặc lối sống của một người phụ nữ trong xã hội. Bạn đã bao giờ thắc mắc sự khác biệt giữa một Princess Royal một Princess Regent chưa? Hay tại sao một người không thuộc dòng dõi hoàng gia lại có thể được gọi là một chúa hay bà hoàng trong giao tiếp hằng ngày? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các lớp nghĩa từ chính thống đến ẩn dụ, cùng những cụm từ tự nhiên để mô tả sự xa hoa nuông chiều. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "princess"

Từ có nhắc đến "princess"

princess
A young princess waves from a castle balcony.