princess

/prin'ses/
Học thuật
Thân thiện
princess

A young princess waves from a castle balcony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công chúa: Một phụ nữ thuộc hoàng tộc, thường con gái của quốc vương hoặc hoàng hậu.
    • Quận chúa: Một tước hiệu quý tộc cao quý dành cho phụ nữ.
    • chúa, bà hoàng: (Cách gọi ẩn dụ) Một người phụ nữ được cưng chiều, đối xử như một nữ quý tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The princess waved to the crowd from the balcony. (Công chúa vẫy tay chào đám đông từ ban công.)
    • In the fairy tale, the princess was rescued by a brave knight. (Trong câu chuyện cổ tích, công chúa được một hiệp sĩ dũng cảm giải cứu.)
    • She behaves like a little princess, expecting everyone to do things for her. ( ấy cư xử như một công chúa nhỏ, mong đợi mọi người làm mọi việc cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Princess Regent": Công chúa nhiếp chính (người cai trị thay mặt khi quốc vương còn nhỏ tuổi hoặc vắng mặt).
  • "Princess Royal": Công chúa cả (một tước hiệu đặc biệt thường được ban cho con gái lớn của quốc vương).
  • "A princess of the blood": (Cổ ngữ) Một công chúa thuộc dòng dõi hoàng gia chính thống.
Biến thể từ gần giống
  • Prince (danh từ): Hoàng tử.
  • Princely (tính từ): (Thuộc về) hoàng tử; sang trọng, xa hoa.
  • Princesse (danh từ): (Từ , từ tiếng Pháp) Công chúa; cũng chỉ một kiểu váy dáng thẳng phổ biến trong thế kỷ 19.
Từ đồng nghĩa
  • Royal highness: Điện hạ (tước hiệu trang trọng).
  • Noblewoman: Nữ quý tộc.
  • Daughter of a sovereign: Con gái của quốc vương.
Thành ngữ liên quan
  • "Princess for a day": Công chúa trong một ngày (chỉ việc ai đó được đối xử đặc biệt, như một nữ hoàng, trong một dịp nào đó, như trong đám cưới).
    • On her wedding day, every bride feels like a princess for a day. (Vào ngày cưới, cô dâu nào cũng cảm thấy mình công chúa trong một ngày.)
  • "To live like a princess": Sống như một nàng công chúa (sống một cuộc sống xa hoa, đầy đủ được cưng chiều).
princess

A young princess waves from a castle balcony.

danh từ
  1. chúa; bà hoàng; công chúa, quận chúa ((cũng) princess of the blood)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) nữ vương

Idioms

  • Princess Regent
    công chúa nhiếp chính; vợ hoàng thân nhiếp chính
  • princess royal
    công chúa cả

Từ chứa "princess"

Từ có nhắc đến "princess"