Videoquan tài

Video này giải thích chi tiết về danh từ quan tài, một vật dụng quan trọng trong nghi thức tang lễ dùng để chôn cất người quá cố. Bạn sẽ được tìm hiểu về định nghĩa cơ bản, các từ đồng nghĩa trang trọng như áo quan, các biến thể như quan tài kép hay tiểu. Ngoài ý nghĩa thực tế, bài học còn mở rộng sang các thành ngữ ẩn dụ phổ biến trong tiếng Việt như nằm trong quan tài hay đậy nắp quan tài để chỉ sự kết thúc không thể thay đổi. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quan tài"

quan tài
Người thợ mộc đang đóng một chiếc quan tài bằng gỗ.