Videorên rỉ

Trong tiếng Việt, rên rỉ một động từ đặc sắc dùng để diễn tả những âm thanh yếu ớt, kéo dài phát ra khi một người đang phải chịu đựng sự đau đớn về thể xác hoặc khổ sở về tinh thần. Tuy nhiên, từ này không chỉ giới hạnviệc kêu đau còn mang một sắc thái biểu cảm rất riêng trong giao tiếp hàng ngày khi ai đó muốn phàn nàn về một vấn đề đó một cách dai dẳng. Bạn đã bao giờ nghe thấy một cánh cửa hay một chiếc máy móc rên rỉ chưa? Bài học này sẽ giúp bạn khám phá cách nhân hóa sự vật thông qua từ vựng, đồng thời phân biệt rõ ràng sự khác nhau giữa rên rỉ với các từ gần giống như rên hay rền rĩ để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ đầy cảm xúc này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rên rỉ"

Proverbs and Idioms

rên rỉ
Bé nằm trên giường rên rỉ vì đau bụng.