Videorecevable

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng tính từ recevable trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này thường được dùng để chỉ những lý do, đơn từ hoặc bằng chứng có thể chấp nhận được hoặc hiệu lực về mặt pháp hành chính. Bài học sẽ cung cấp các ví dụ thực tế từ đời sống đến bối cảnh tòa án, giúp bạn phân biệt recevable với các từ đồng nghĩa trái nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "recevable"

recevable
Son excuse était tout à fait recevable.