Videorecurring

/ri'kə:riɳ/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ recurring để mô tả những sự việc lặp đi lặp lại hoặc tái diễn trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các ngữ cảnh từ đời sống hàng ngày đến thuật ngữ toán học chuyên sâu. Chúng ta sẽ cùng phân tích các cụm từ phổ biến như recurring theme hay recurring character cùng các biến thể động từ danh từ liên quan. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

recurring
A recurring dream about flying wakes him up each night.