Videorehearsal

/ri'hə:səl/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ rehearsal trong tiếng Anh để mô tả các buổi diễn tập sự nhắc lại sự kiện. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt nghĩa của từ trong các ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật đời sống hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ quan trọng như dress rehearsal hay in rehearsal, cùng với các dụ minh họa sinh động từ đồng nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ rehearsal một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "rehearsal"

Từ có nhắc đến "rehearsal"

rehearsal
The actors gather for a rehearsal on the stage.