Videoresonate

/'rezəneit/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cách sử dụng của từ resonate, một nội động từ đa năng trong tiếng Anh. Từ này không chỉ mô tả hiện tượng âm thanh vang vọng hay cộng hưởng vật còn được dùng phổ biến để diễn tả sự đồng cảm sâu sắc sức ảnh hưởng của một thông điệp đối với người nghe. Bạn sẽ được học các cấu trúc quan trọng như resonate with resonate within, cùng với các dụ thực tế từ đồng nghĩa liên quan. Hãy cùng xem video để nắm vững cách áp dụng từ vựng này vào giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

resonate
The singer's voice resonates beautifully in the concert hall.