vibrate

/'vaibrənt/
Học thuật
Thân thiện
vibrate

The phone began to vibrate on the wooden desk.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Rung, rung động: Chỉ hành động di chuyển qua lại một cách nhanh chóng liên tục, thường với biên độ nhỏ, tạo ra một chuyển động lắc lư hoặc run rẩy.
    • Ngân vang, rung lên (âm thanh): Dùng để mô tả âm thanh phát ra độ rung, tạo cảm giác vang động, lan tỏa.
    • Rộn ràng, rung lên ( cảm xúc): Diễn tả trạng thái tràn đầy một cảm xúc mạnh mẽ nào đó.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho rung động, làm rung: Chỉ hành động gây ra hoặc tạo ra sự rung cho một vật thể khác.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The phone vibrated silently on the wooden table. (Chiếc điện thoại rung lặng lẽ trên mặt bàn gỗ.)
    • The guitar string continued to vibrate long after it was plucked. (Sợi dây đàn ghi-ta tiếp tục ngân vang rất lâu sau khi được gảy.)
    • The room seemed to vibrate with excitement before the concert. (Căn phòng dường như rộn ràng sự phấn khích trước buổi hòa nhạc.)
  • Ngoại động từ:

    • The loud music from the subwoofer vibrated the entire floor. (Âm nhạc lớn từ loa siêu trầm làm rung cả sàn nhà.)
    • She gently vibrated the tuning fork to check its pitch. ( ấy nhẹ nhàng làm rung chiếc âm thoa để kiểm tra độ cao của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to vibrate with something": rung lên, tràn ngập một cảm xúc hoặc phẩm chất nào đó.
    • His voice vibrated with anger as he spoke. (Giọng nói của anh ta rung lên tức giận khi anh ta nói.)
  • "to vibrate between A and B": dao động, lưỡng lự giữa hai lựa chọn hoặc trạng thái (nghĩa bóng).
    • For weeks, she vibrated between hope and despair. (Suốt nhiều tuần, ấy dao động giữa hy vọng tuyệt vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibration (n): sự rung, sự rung động.
    • You could feel the vibration of the train passing underground. (Bạn có thể cảm nhận được sự rung động khi đoàn tàu đi qua bên dưới.)
  • Vibrant (adj): rung động; sống động, tràn đầy năng lượng (nghĩa bóng).
    • She has a vibrant personality. ( ấy một tính cách sống động.)
  • Vibratory (adj): (thuộc về) sự rung, tính chất rung.
    • The machine uses a vibratory mechanism to sort materials. (Máy sử dụng một chế rung để phân loại vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Quiver (v): rung nhẹ, run rẩy (thường do cảm xúc hoặc lạnh).
  • Oscillate (v): dao động, chuyển động qua lại đều đặn (thường trong vật /kỹ thuật; cũng có nghĩa bóng lưỡng lự).
  • Resonate (v): cộng hưởng, vang ngân (về âm thanh hoặc ý tưởng).
  • Shake (v): lắc, rung (chuyển động mạnh hơn ít đều đặn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vibrate with: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến.)

vibrate

The phone began to vibrate on the wooden desk.

nội động từ
  1. rung, rung động
  2. lúc lắc, chấn động
  3. rung lên, ngân vang lên (âm thanh)
  4. rung lên; rộn ràng
    • to vibrate with enthusiasm
      rộn ràng nhiệt tình
ngoại động từ
  1. làm cho rung động; rung
    • to vibrate a string
      rung sợi dây

Từ có nhắc đến "vibrate"