vibrate

/'vaibrənt/
nội động từ
  1. rung, rung động
  2. lúc lắc, chấn động
  3. rung lên, ngân vang lên (âm thanh)
  4. rung lên; rộn ràng
    • to vibrate with enthusiasm
      rộn ràng nhiệt tình
ngoại động từ
  1. làm cho rung động; rung
    • to vibrate a string
      rung sợi dây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "vibrate"

vibrate
The phone began to vibrate on the wooden desk.