Videorespiratory

/ris'paiərətəri/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ respiratory trong tiếng Anh để mô tả các vấn đề liên quan đến hệ hô hấp quá trình thở. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các cụm từ phổ biến như respiratory system, respiratory rate cách phân biệt với các từ liên quan. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn từ định nghĩa cơ bản đến các dụ thực tế trong y khoa đời sống hàng ngày. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng quan trọng này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "respiratory"

respiratory
A doctor explains the respiratory system using a detailed anatomical chart.