Videosơ suất

Trong tiếng Việt, sơ suất một từ quan trọng dùng để chỉ sự thiếu cẩn thận hoặc không chú ý đúng mức dẫn đến những sai sót không đáng . Từ này có thể được sử dụng linh hoạt dưới dạng động từ hoặc danh từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc chuyên môn đến cách đối nhân xử thế hàng ngày. Video này sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách phân biệt sơ suất với các từ gần nghĩa như sơ ý hay bất cẩn, cùng những dụ thực tế sinh động. Hãy cùng theo dõi bài học để biết cách sử dụng từ sơ suất một cách chính xác tự nhiên nhất.

sơ suất
Do sơ suất mà anh ấy làm đổ ly nước trên bàn.