Videosững sờ

Từ sững sờ một tính từ mạnh mẽ trong tiếng Việt dùng để diễn tả trạng thái con người bị đờ đẫn, không thể cử động hay nói năng do quá ngạc nhiên hoặc chấn động. Video này sẽ giúp bạn hiểu cách phân biệt sững sờ với các từ gần nghĩa như sửng sốt hay sững người, đồng thời cung cấp các dụ thực tế trong đời sống. Bạn sẽ được tìm hiểu về các cụm từ phổ biến như đứng sững sờ hay cách nói hiện đại đứng hình để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ ngữ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sững sờ"

sững sờ
Người đàn ông đứng sững sờ khi nhìn thấy món quà bất ngờ.