Videoscapegoat

/'skeipgout/

Học cách sử dụng từ scapegoat trong tiếng Anh để chỉ những người giơ đầu chịu báng hoặc vật tế thần. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu định nghĩa, cách phát âm các cấu trúc câu phổ biến liên quan đến việc đổ lỗi cho người khác. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế trong công việc đời sống, cùng với các từ đồng nghĩa thú vị như fall guy hay whipping boy. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "scapegoat"

scapegoat
The team blamed the new intern as the scapegoat for the project's failure.