Videosex change

Tìm hiểu cách sử dụng cụm từ sex change trong tiếng Anh để nói về quá trình thay đổi giới tính. Bài học cung cấp định nghĩa chi tiết về danh từ này, bao gồm các dụ thực tế về phẫu thuật điều trị hormone trong bối cảnh y tế. Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với các thuật ngữ chuyên sâu hơn như sex reassignment gender confirmation để sử dụng phù hợp trong các tình huống xã hội khác nhau. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sex change
A person undergoes a sex change to align their physical appearance with their gender identity.