Videospectator

/spek'teitə/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng của danh từ spectator trong tiếng Anh. Từ này không chỉ đơn thuần khán giả còn mang những sắc thái ý nghĩa đặc biệt trong các ngữ cảnh thể thao đời sống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt spectator với các từ gần nghĩa như audience hay onlooker, đồng thời giới thiệu các cụm từ thông dụng như spectator sport. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "spectator"

spectator
A spectator watches the tennis match from the stands.