Videosuburban

/sə'bə:bən/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ suburban để mô tả các khu vực lối sống ngoại ô một cách chính xác nhất. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các dụ thực tế về môi trường sống hạ tầng giao thông, cùng các cụm từ nâng cao như suburban sprawl. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biến thể quan trọng như suburb suburbia để làm phong phú vốn từ vựng về chủ đề đô thị. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để tự tin sử dụng từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "suburban"

Từ có nhắc đến "suburban"

suburban
A family takes a walk in their quiet suburban neighborhood.