Videosustained

Học cách sử dụng tính từ sustained để mô tả những hành động hoặc trạng thái được duy trì liên tục bền bỉ. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như kinh tế, y tế nỗ lực cá nhân. Video sẽ hướng dẫn bạn các cụm từ thông dụng như sustained effort hay sustained growth cùng các từ đồng nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

sustained
The pilot maintained sustained flight through the clear sky.