Videotake over

Tìm hiểu cách sử dụng cụm động từ take over trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Chúng tôi sẽ giải thích bốn nghĩa chính của cụm từ này, từ việc tiếp quản quyền kiểm soát tổ chức, thâu tóm công ty, cho đến việc đảm nhận công việc thay người khác hoặc gánh vác các khoản nợ. Bài học cũng cung cấp các dụ thực tế, các thành ngữ liên quan như nắm quyền điều hành cách phân biệt với những từ dễ nhầm lẫn như overtake hay danh từ takeover. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng take over một cách tự nhiên nhất.

take over
The new manager will take over the project next week.