Videotemporarily

Học cách sử dụng trạng từ temporarily để diễn tả những hành động hoặc trạng thái chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian giới hạn. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững nghĩa tiếng Việt tạm thời hoặc nhất thời, cùng với các cấu trúc quan trọng trong công việc đời sống. Video bao gồm các dụ thực tế về máy móc hỏng hóc, dự án bị trì hoãn các cụm động từ thay thế nhân sự phổ biến. Chúng tôi cũng so sánh từ này với các từ đồng nghĩa trái nghĩa để bạn mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả nhất. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "temporarily"

Từ có nhắc đến "temporarily"

temporarily
He will work here temporarily.