Videotergiverser

Học cách sử dụng động từ tergiverser trong tiếng Pháp để mô tả hành động lần chần, tránhhoặc nói quanh co. Bài học cung cấp định nghĩa chi tiết về cách một người cố tình trì hoãn quyết định hoặc nghĩa vụ thông qua việc giao tiếp không rõ ràng. Video bao gồm các ví dụ thực tế trong chính trị đời sống, cùng các từ đồng nghĩa như thành ngữ tourner autour du pot danh từ liên quan tergiversation. Khám phá ngay bài học để làm phong phú vốn từ vựng hiểu sắc thái biểu đạt của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tergiverser"

tergiverser
Le politicien a tendance à tergiverser lors des débats.