Videothê thiếp

Thê thiếp một từ cổ dùng để chỉ chung vợ chính vợ hầu trong xã hội phong kiến xưa. Từ này không chỉ phản ánh cấu trúc gia đình trong lịch sử còn xuất hiện phổ biến trong các tác phẩm văn học, tuồng chèo cổ điển. Video này sẽ giúp bạn phân biệt khái niệm thê thiếp, đồng thời tìm hiểu các cụm từ liên quan như thê thiếp nội trợ hay phu thê. Hãy cùng theo dõi bài học để làm giàu thêm vốn từ vựng tiếng Việt của mình.

thê thiếp
Một người đàn ông có cả thê thiếp trong cùng một gia đình.