Videothất sủng

Thất sủng một từ ngữ mang sắc thái cổ điển, dùng để chỉ trạng thái một người không còn được người bề trên yêu mến hay tin dùng. Việc hiểu từ này giúp bạn nắm bắt sâu sắc hơn các ngữ cảnh trong văn chương lịch sử, đặc biệt khi nói về sự thay đổi địa vị ân sủng trong các mối quan hệ quyền lực. Bài học này sẽ giải thích chi tiết định nghĩa, cách sử dụng cụm từ bị thất sủng, cũng như phân biệt với các từ gần giống như thất thế hay sa cơ. Mời bạn theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Việt của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thất sủng"

thất sủng
Một viên quan thất sủng ngồi một mình trong khu vườn hoang vắng.