Videothớt

Trong tiếng Việt, thớt một danh từcùng quen thuộc, chỉ vật dụng dùng để thức ăn khi chúng ta thực hiện các thao tác như thái, chặt hay băm. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu định nghĩa, cách sử dụng trong đời sống hàng ngày cũng như các lưu ý quan trọng về vệ sinh. Bên cạnh nghĩa thông dụng, chúng ta cũng sẽ khám phá những cách dùng đặc biệt như thành ngữ mặt thớt hay từ cổ thớt voi trong văn chương. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ thớt một cách chính xác phù hợp nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thớt
Người đầu bếp đặt củ cà rốt lên thớt để thái.