Videothanh mai

Trong tiếng Việt, thanh mai một danh từ thú vị dùng để chỉ một loại kích thước tương đương quả mận, mang sắc xanh đặc trưng vị chua đậm đà. Loại quả này không chỉ được ưa chuộng trong ẩm thực như làm mứt hay ngâm siro còn đi vào văn chương với những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về tuổi trẻ. Video này sẽ giúp bạn hiểu đặc điểm tự nhiên của cây thanh mai, cách sử dụng từ trong đời sống ý nghĩa của thành ngữ thanh mai trúc nổi tiếng. Hãy cùng theo dõi bài học để làm giàu thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thanh mai"

thanh mai
Một cô bé đang hái những quả thanh mai từ cành cây.