Videotranspire

/træns'paiə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ transpire trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ transpire không chỉ mang nghĩa sinh học thoát hơi nước hay ra mồ hôi, còn được dùng phổ biến để chỉ việc một sự thật bị tiết lộ hoặc một sự kiện xảy ra. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc câu quan trọng như it transpired that cách phân biệt transpire với các từ đồng nghĩa như happen hay occur. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong cả văn phong trang trọng giao tiếp hàng ngày.

transpire
Several important events transpired last week.