Videovulnerability

/,vʌlnərə'biliti/

Từ vulnerability không chỉ đơn thuần sự yếu đuối còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng trong cả đời sống lẫn công nghệ. Trong tiếng Anh, danh từ này mô tả trạng thái dễ bị tổn thương về mặt thể chất hoặc tinh thần, đồng thời cũng chỉ những lỗ hổng cụ thể trong một hệ thống khiến dễ bị tấn công. Tại sao việc thể hiện vulnerability lại được coi một hành động dũng cảm của người lãnh đạo, làm thế nào để phân biệt từ này với các từ đồng nghĩa như susceptibility hay exposure? Video này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng các cụm từ nâng cao như exploit a vulnerability hiểu hơn về khái niệm Achilles' heel trong giao tiếp thực tế. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

vulnerability
He felt a deep sense of vulnerability after sharing his story.