exposure
/iks'pouʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phơi ra, sự tiếp xúc: Trạng thái không được che chắn, bảo vệ trước các yếu tố bên ngoài như thời tiết, điều kiện, hoặc ảnh hưởng.
- Sự bộc lộ, sự tiết lộ: Hành động làm cho một điều gì đó bí mật, ẩn giấu hoặc chưa biết đến trở nên công khai, được nhìn thấy hoặc biết đến.
- Sự đặt vào tình thế dễ bị tổn thương: Việc khiến ai đó hoặc cái gì đó gặp rủi ro, nguy hiểm hoặc tác động tiêu cực.
- Hướng (của một công trình): Phía mà một tòa nhà, cửa sổ hoặc bề mặt quay về.
- (Nhiếp ảnh) Sự phơi sáng: Lượng ánh sáng chiếu lên cảm biến máy ảnh hoặc phim, được quyết định bởi khẩu độ và tốc độ màn trập; cũng có thể chỉ một bức ảnh đơn lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Sự tiếp xúc:
- Prolonged exposure to the sun can cause skin damage. (Tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời có thể gây tổn hại cho da.)
- The plant died from exposure to extreme cold. (Cây chết vì phơi nhiễm với cái lạnh khắc nghiệt.)
- Sự bộc lộ, tiết lộ:
- The newspaper's exposure of the corruption scandal led to several arrests. (Việc tờ báo vạch trần vụ bê bối tham nhũng đã dẫn đến nhiều vụ bắt giữ.)
- He feared exposure of his past mistakes. (Anh ấy sợ những sai lầm trong quá khứ của mình bị bóc trần.)
- Tình thế dễ bị tổn thương:
- The company's financial exposure was enormous after the deal failed. (Mức độ rủi ro tài chính của công ty là rất lớn sau khi thương vụ thất bại.)
- Her position made her a target, increasing her exposure to criticism. (Vị trí của cô ấy khiến cô trở thành mục tiêu, làm tăng nguy cơ bị chỉ trích.)
- Hướng:
- The living room has a southern exposure, so it gets sun all day. (Phòng khách có hướng nam, nên cả ngày đều có nắng.)
- (Nhiếp ảnh) Sự phơi sáng:
- The photographer adjusted the exposure to capture the dim light. (Nhiếp ảnh gia điều chỉnh độ phơi sáng để chụp ánh sáng mờ.)
- This is a long exposure of the waterfall, making the water look silky. (Đây là một bức ảnh phơi sáng lâu của thác nước, khiến dòng nước trông mượt như lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Public exposure": sự phơi bày trước công chúng.
- The scandal brought the politician into public exposure. (Vụ bê bối đã đưa vị chính trị gia ra ánh sáng công chúng.)
- "Risk exposure": mức độ rủi ro phải gánh chịu (trong tài chính, bảo hiểm).
- Investors must assess their risk exposure carefully. (Các nhà đầu tư phải đánh giá mức độ rủi ro của mình một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Expose (động từ): Phơi bày, để lộ ra.
- The investigation exposed serious flaws in the system. (Cuộc điều tra đã phơi bày những khiếm khuyết nghiêm trọng trong hệ thống.)
- Exposed (tính từ): Bị phơi ra, không được bảo vệ.
- The cable is exposed and could be dangerous. (Sợi cáp bị hở và có thể gây nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Disclosure: sự tiết lộ, sự công bố.
- Revelation: sự tiết lộ, sự khám phá ra.
- Vulnerability: tình trạng dễ bị tổn thương.
- Contact: sự tiếp xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "exposure" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "expose".) - Expose to: Phơi nhiễm, tiếp xúc với (cái gì đó, thường là tiêu cực). - Children should not be exposed to violent content. (Trẻ em không nên tiếp xúc với nội dung bạo lực.)
Thành ngữ liên quan
- Die of exposure: Chết vì phơi nhiễm (thời tiết khắc nghiệt).
- The hikers were found, having died of exposure. (Những người leo núi được tìm thấy, đã chết vì phơi nhiễm thời tiết.)
danh từ
- sự phơi
- sự bóc trần, sự vạch trần
- sự bày hàng
- sự đặt vào (nơi nguy hiểm), sự đặt vào tình thế dễ bị (tai nạn...)
- hướng
- to have a southern exposurehướng nam (nhà...)
- sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường
- (nhiếp ảnh) sự phơi nắng