Videowearing

Khám phá cách sử dụng đa dạng của từ wearing trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần liên quan đến trang phục còn mang những sắc thái ý nghĩa quan trọng khác trong cả đời sống khoa học. Bạn sẽ được tìm hiểu wearing với vai trò tính từ chỉ sự mệt mỏi, danh từ chỉ sự mài mòn địa chất, cùng các thành ngữ cụm động từ thông dụng như wearing thin hay wear out. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

wearing
She is wearing a bright yellow raincoat on a rainy day.