vidien

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • (Thuộc về giải phẫu) Gian rễ mỏm chân bướm: Mô tả các cấu trúc nằmvị trí giữa các rễ của mỏm chân bướm (một phần của xương bướm trong hộp sọ). Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le nerf vidien innerve certaines parties du palais. (Dây thần kinh gian rễ mỏm chân bướm chi phối thần kinh cho một số phần của vòm miệng.)
    • Le canal vidien est un conduit osseux important. (Ống gian rễ mỏm chân bướmmột ống xương quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này gần như chỉ xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành y khoa, đặc biệtgiải phẫu học thần kinh, phẫu thuật tai mũi họng hoặc phẫu thuật thần kinh. không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Nerf vidien (Danh từ): Dây thần kinh gian rễ mỏm chân bướm. Đâycách dùng phổ biến nhất, chỉ một dây thần kinh cụ thể chạy qua ống này.
  • Canal vidien (Danh từ): Ống gian rễ mỏm chân bướm. Chỉ cấu trúc ống xương dây thần kinh vidien đi qua.
Từ đồng nghĩa
  • Du nerf du canal ptérygoïdien (của dây thần kinh ống chân bướm): Một cách mô tả khác liên quan đến cùng một cấu trúc giải phẫu. Tuy nhiên, "vidien" là thuật ngữ chính xác chuyên biệt hơn.
Lưu ý
  • "Vidien" là một thuật ngữ giải phẫu học rất chuyên môn. Người học tiếng Pháp thông thường sẽ không gặp từ này trừ khi học hoặc làm việc trong lĩnh vực y tế.
tính từ
  1. (giải phẫu) gian rễ mỏm chân bướm
    • Nerf vidien
      dây thần kinh gian rễ mỏm chân bướm

Từ chứa "vidien"