vieillot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cũ kỹ, cổ lỗ, lỗi thời: Dùng để miêu tả một vật, một phong cách, một ý tưởng hoặc một nơi chốn đã lỗi thời, không còn hợp thời trang hay hiện đại nữa.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Có vẻ già, trông già: Dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài trông già hơn so với tuổi thật, hoặc có phong cách ăn mặc, cử chỉ lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a une manière de s'habiller un peu vieillotte. (Cô ấy có cách ăn mặc hơi cổ lỗ.)
- Ce meuble a un design vieillot. (Món đồ nội thất này có kiểu dáng cũ kỹ.)
- Ce quartier est charmant mais un peu vieillot. (Khu phố này đáng yêu nhưng hơi cổ lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Idées vieillottes": Những ý tưởng lỗi thời, cổ hủ.
- Il défend des idées politiques vieillottes. (Ông ấy bảo vệ những ý tưởng chính trị lỗi thời.)
"Air vieillot": Vẻ ngoài già nua, cổ lỗ.
- Cette décoration donne un air vieillot à la pièce. (Cách trang trí này khiến căn phòng có vẻ cổ lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vieillot (adj, giống cái: vieillotte): Cũ kỹ, cổ lỗ.
- Vieilli (adj): Đã già đi, đã cũ đi (nhấn mạnh quá trình hoặc trạng thái trở nên cũ/già).
- Un vin vieilli en fût de chêne. (Một loại rượu vang đã được ủ trong thùng gỗ sồi.)
- Démodé (adj): Lỗi mốt, không còn thời trang.
- Suranné (adj): Cũ kỹ, lỗi thời (thường dùng cho ý tưởng, tập quán).
Từ đồng nghĩa
- Dépassé: Lỗi thời, vượt quá thời đại.
- Ancien: Cũ, xưa (có thể mang tính trung lập hoặc tích cực hơn).
- Archaïque: Cổ xưa, cổ lỗ (thường dùng cho ngôn ngữ, phong tục).
Từ trái nghĩa
- Moderne: Hiện đại.
- Actuel: Hiện tại, đương thời.
- Tendance: Hợp thời trang, xu hướng.
- Jeune: Trẻ (về tuổi tác hoặc phong cách).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un côté vieillot": Có một khía cạnh/ vẻ gì đó cổ lỗ.
- Cette musique a un côté vieillot qui me plaît. (Bản nhạc này có một vẻ cổ lỗ gì đó khiến tôi thích.)
tính từ
- cũ kỹ, cổ lỗ
- Un de ces quartiers vieillotsmột trong những phường cổ lỗ
- (từ cũ, nghĩa cũ) có vẻ già
- Il a le visage vieillotanh ta trnôg mặt có vẻ già