velot

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Da bê chết lúc sinh (đem thuộc thành giấy da bê): "velot" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ loại da thuộc mịn, cao cấp được làm từ da của những con chết non ngay khi sinh ra hoặc chưa đầy tháng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce livre ancien est relié en velot. (Cuốn sách cổ này được đóng bìa bằng giấy da bê.)
    • Le velot est un matériau très fin et coûteux utilisé en reliure. (Velotmột chất liệu rất mịn đắt tiền được sử dụng trong nghề đóng sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peau de velot": da velot, thường dùng để nhấn mạnh nguồn gốc chất liệu.
    • La couverture de cet agenda est en peau de velot. (Bìa cuốn sổ tay này làm bằng da velot.)
Biến thể từ gần giống
  • Vélin (danh từ giống đực): giấy da cừu non, một loại giấy da thuộc mịn khác, thường dùng thay thế hoặc so sánh với "velot".
    • Les parchemins les plus précieux étaient parfois en vélin. (Những giấy da quý giá nhất đôi khi được làm bằng giấy da cừu non.)
Từ đồng nghĩa
  • Peau de veau mort-né: da bê chết non (cách giải thích nghĩa đen, không phải từ chuyên môn thông dụng).
danh từ giống đực
  1. da bê chết lúc sinh (đem thuộc thành giấy da bê)