viet nam
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Việt Nam: Một quốc gia cộng sản ở Đông Dương, nằm trên bờ Biển Đông. Quốc gia này giành được độc lập từ Pháp vào năm 1945. Đây là tên gọi chính thức của đất nước, thường được viết hoa và sử dụng như một danh từ riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Việt Nam là một đất nước xinh đẹp với lịch sử lâu dài.)
- (Tôi luôn muốn đến thăm Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go to Viet Nam": đến Việt Nam.
- She plans to go to Viet Nam for her next vacation. (Cô ấy dự định đến Việt Nam cho kỳ nghỉ tiếp theo của mình.)
"to be from Viet Nam": đến từ Việt Nam.
- He is from Viet Nam and speaks Vietnamese fluently. (Anh ấy đến từ Việt Nam và nói tiếng Việt thành thạo.)
Biến thể và từ gần giống
Vietnamese (tính từ): thuộc về Việt Nam, tiếng Việt.
- Vietnamese food is very diverse. (Đồ ăn Việt Nam rất đa dạng.)
Vietnam (danh từ riêng, biến thể chính tả): dạng viết liền phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- Vietnam is known for its stunning landscapes. (Việt Nam nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- The Socialist Republic of Vietnam: tên chính thức đầy đủ của Việt Nam (thường dùng trong văn bản hành chính).
- Indochina: khu vực địa lý bao gồm Việt Nam, Lào và Campuchia (không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "Viet Nam" vì đây là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
- "The land of the Red River": vùng đất của sông Hồng, một cách gọi văn chương về Việt Nam.
- Many poets describe Viet Nam as the land of the Red River. (Nhiều nhà thơ miêu tả Việt Nam là vùng đất của sông Hồng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "viet nam"