viewless

/'vju:lis/
Học thuật
Thân thiện
viewless

The viewless observer simply recorded the facts without comment.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thơ ca):

    • Không nhìn thấy được, vô hình: Chỉ những thứ không thể được nhìn thấy bằng mắt thường hoặc không hình dạng cụ thể để quan sát.
    • Không tầm nhìn, không cảnh quan: Chỉ một không gian hoặc địa điểm thiếu vắng tầm nhìn ra xung quanh.
  2. Tính từ (Tiếng Anh Mỹ, cách dùng hiếm):

    • Không ý kiến, không quan điểm cá nhân: Chỉ một người không bày tỏ hoặc không quan điểm rõ ràng về một vấn đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa thơ ca - không nhìn thấy được):

    • The viewless winds whispered through the ancient trees. (Những cơn gió vô hình thì thầm qua những cây cổ thụ.)
    • They felt a viewless presence in the old, dark house. (Họ cảm thấy một sự hiện diện vô hình trong ngôi nhà tối tăm.)
  • Tính từ (Nghĩa thơ ca - không tầm nhìn):

    • The prisoner's cell was small and viewless. (Phòng giam của nhân nhỏ bé không tầm nhìn.)
  • Tính từ (Nghĩa Mỹ - không quan điểm):

    • He remained viewless on the political debate, refusing to take a side. (Anh ta vẫn không quan điểm rõ ràng về cuộc tranh luận chính trị, từ chối đứng về phe nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viewless wings": Đôi cánh vô hình (một hình ảnh thơ ca thường dùng để miêu tả những thực thể tâm linh hoặc siêu nhiên).

    • The angel descended on viewless wings. (Thiên thần hạ xuống trên đôi cánh vô hình.)
  • "Viewless chamber": Căn phòng không cửa sổ/cửa nhìn ra ngoài.

    • The archive was kept in a secure, viewless chamber. (Kho lưu trữ được giữ trong một căn phòng an toàn, không cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • View (n): Tầm nhìn, quan điểm, cảnh vật.
  • Viewed (adj): Được nhìn thấy, được xem xét.
  • Viewer (n): Người xem, khán giả.
Từ đồng nghĩa
  • Invisible: Vô hình (cho nghĩa thơ ca chính).
  • Unseen: Không được nhìn thấy.
  • Opinionless: Không ý kiến (cho nghĩa Mỹ).
  • Noncommittal: Không cam kết, không bày tỏ quan điểm.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "viewless" chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ nghĩa "vô hình". Nghĩa "không quan điểm" cách dùng rất hiếm có thể không được công nhận rộng rãi.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại thông thường, để diễn đạt ý "không quan điểm", người ta thường dùng các từ như "indecisive" (thiếu quyết đoán), "neutral" (trung lập), hoặc "without an opinion" (không ý kiến) thay vì dùng "viewless".
viewless

The viewless observer simply recorded the facts without comment.

tính từ
  1. (thơ ca) không nhìn thấy được
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không ý kiến, không quan điểm

Từ tương tự