viewpoint
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan điểm, cách nhìn nhận: "viewpoint" chỉ một vị trí tinh thần hoặc cách suy nghĩ từ đó một người xem xét hoặc đánh giá một vấn đề, sự việc.
- Điểm quan sát, tầm nhìn: "viewpoint" cũng có thể chỉ một vị trí vật lý, nơi có thể nhìn thấy một khung cảnh rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
Quan điểm, cách nhìn nhận:
- We should consider this problem from the viewpoint of the Russians. (Chúng ta nên xem xét vấn đề này từ quan điểm của người Nga.)
- Teaching history gave him a special viewpoint toward current events. (Việc dạy lịch sử đã cho ông ấy một quan điểm đặc biệt về các sự kiện hiện tại.)
Điểm quan sát, tầm nhìn:
- From that viewpoint, he could survey the whole valley. (Từ điểm quan sát đó, anh ấy có thể nhìn bao quát toàn bộ thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"from a ... viewpoint": từ một góc nhìn cụ thể.
- From a historical viewpoint, this event was significant. (Từ góc nhìn lịch sử, sự kiện này rất quan trọng.)
"to adopt a viewpoint": chấp nhận một quan điểm.
- It's important to adopt a viewpoint that is open to different cultures. (Điều quan trọng là chấp nhận một quan điểm cởi mở với các nền văn hóa khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Point of view (cụm danh từ): quan điểm, cách nhìn nhận (tương đương với "viewpoint").
- Everyone has their own point of view. (Mỗi người đều có quan điểm riêng của mình.)
View (danh từ/động từ): cái nhìn, quan điểm; nhìn, xem xét.
- His view on the matter is clear. (Quan điểm của anh ấy về vấn đề này rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Perspective: góc nhìn, quan điểm.
- Standpoint: lập trường, quan điểm.
- Outlook: cách nhìn, triển vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "viewpoint". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "take":
- Take a viewpoint: chấp nhận hoặc có một quan điểm.
- She took a different viewpoint on the issue. (Cô ấy đã có một quan điểm khác về vấn đề này.)
Thành ngữ liên quan
From my viewpoint: theo quan điểm của tôi.
- From my viewpoint, this is the best solution. (Theo quan điểm của tôi, đây là giải pháp tốt nhất.)
Broaden one's viewpoint: mở rộng tầm nhìn/quan điểm.
- Traveling helps broaden one's viewpoint. (Du lịch giúp mở rộng tầm nhìn của một người.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "viewpoint"
Từ có nhắc đến "viewpoint"