weaponed
/'wepənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vũ khí, mang vũ khí: Mô tả một người, nhóm người hoặc đôi khi là một phương tiện đang được trang bị hoặc mang theo vũ khí.
- Vũ trang: Trạng thái được trang bị vũ khí để chiến đấu hoặc phòng vệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The guards were heavily weaponed. (Những người bảo vệ được vũ trang rất nặng.)
- They encountered a weaponed patrol in the forest. (Họ chạm trán một toán tuần tra có vũ khí trong rừng.)
- It is illegal to enter the building while weaponed. (Mang vũ khí vào tòa nhà là bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fully weaponed": được vũ trang đầy đủ.
- The ship was fully weaponed for the long voyage. (Con tàu được vũ trang đầy đủ cho chuyến hải trình dài.)
- "lightly weaponed": được vũ trang nhẹ.
- The scouts were only lightly weaponed. (Những trinh sát chỉ được vũ trang nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Weapon (n): vũ khí.
- Guns and knives are dangerous weapons. (Súng và dao là những vũ khí nguy hiểm.)
- Weaponize (v): vũ khí hóa, biến cái gì đó thành vũ khí.
- Terrorists may try to weaponize chemical agents. (Khủng bố có thể cố gắng vũ khí hóa các tác nhân hóa học.)
- Unweaponed (adj): không có vũ khí.
- The ambassador's staff was unweaponed. (Nhân viên của đại sứ không mang vũ khí.)
Từ đồng nghĩa
- Armed: có vũ trang, mang vũ khí.
- Equipped: được trang bị (có thể bao gồm vũ khí hoặc các trang thiết bị khác).
Từ trái nghĩa
- Unarmed: không có vũ khí.
- Defenseless: không có khả năng phòng vệ.
tính từ
- có vũ khí, mang vũ khí, vũ trang