weaponed

/'wepənd/
Học thuật
Thân thiện
weaponed

A police officer is weaponed for patrol duty.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khí, mang khí: Mô tả một người, nhóm người hoặc đôi khi một phương tiện đang được trang bị hoặc mang theo khí.
    • trang: Trạng thái được trang bị khí để chiến đấu hoặc phòng vệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The guards were heavily weaponed. (Những người bảo vệ được trang rất nặng.)
    • They encountered a weaponed patrol in the forest. (Họ chạm trán một toán tuần tra khí trong rừng.)
    • It is illegal to enter the building while weaponed. (Mang khí vào tòa nhà bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fully weaponed": được trang đầy đủ.
    • The ship was fully weaponed for the long voyage. (Con tàu được trang đầy đủ cho chuyến hải trình dài.)
  • "lightly weaponed": được trang nhẹ.
    • The scouts were only lightly weaponed. (Những trinh sát chỉ được trang nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Weapon (n): khí.
    • Guns and knives are dangerous weapons. (Súng dao những khí nguy hiểm.)
  • Weaponize (v): khí hóa, biến cái đó thành khí.
    • Terrorists may try to weaponize chemical agents. (Khủng bố có thể cố gắng khí hóa các tác nhân hóa học.)
  • Unweaponed (adj): không khí.
    • The ambassador's staff was unweaponed. (Nhân viên của đại sứ không mang khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Armed: trang, mang khí.
  • Equipped: được trang bị (có thể bao gồm khí hoặc các trang thiết bị khác).
Từ trái nghĩa
  • Unarmed: không khí.
  • Defenseless: không khả năng phòng vệ.
weaponed

A police officer is weaponed for patrol duty.

tính từ
  1. khí, mang khí, trang

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự