vigilante

/,vidʤi'lænti/
Học thuật
Thân thiện
vigilante

A vigilante patrols the quiet streets of his neighborhood at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tự xử, người tự ý trừng trị: Một cá nhân tự ý thực thi cônghoặc trừng phạt những người họ cho phạm tội, không thẩm quyền pháp chính thức. Hành động này thường xuất phát từ cảm giác chính quyền không hành động đủ nhanh hoặc đủ hiệu quả.
    • Thành viên của một nhóm tự vệ: Một người thuộc về một nhóm công dân tự tổ chức để duy trì trật tự thực thi luật pháp theo cách riêng của họ, thường bên ngoài hệ thống tư pháp chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The neighborhood was terrorized by a vigilante who took the law into his own hands. (Khu phố bị khủng bố bởi một người tự xử đã tự ý thực thi luật pháp.)
    • In the old Western movies, vigilantes often formed posses to chase outlaws. (Trong các bộ phim miền Tây , những người tự vệ thường lập thành nhóm để truy đuổi các tội phạm.)
    • He saw himself not as a criminal, but as a vigilante fighting for justice. (Anh ta không coi mình tội phạm, một người tự xử đang đấu tranh cho công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vigilante justice" (Công lý tự xử): Hành động trừng phạt tội phạm do cá nhân hoặc nhóm thực hiện bên ngoài hệ thống tòa án chính thức, thường được mô tả trong văn hóa đại chúng.
    • The film explores the dark consequences of vigilante justice. (Bộ phim khám phá những hậu quả đen tối của công lý tự xử.)
  • "Vigilante group" (Nhóm tự vệ): Một tập hợp những người cùng chí hướng tự tổ chức để thực thi luật lệ hoặc bảo vệ cộng đồng theo cách riêng của họ.
    • A vigilante group patrolled the streets at night, claiming to reduce crime. (Một nhóm tự vệ tuần tra trên các con phố vào ban đêm, tuyên bố để giảm tội phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigilantism (n): Học thuyết hoặc hành động của một vigilante; tình trạng hoặc thực tiễn của việc tự ý thực thi công lý.
    • Vigilantism is illegal and undermines the rule of law. (Hành động tự xử bất hợp pháp làm suy yếu nguyên tắc pháp quyền.)
  • Vigilance (n): Sự cảnh giác, sự thận trọng. (Đây từ gốc, mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự chú ý cẩn thận).
    • Security guards must maintain constant vigilance. (Nhân viên bảo vệ phải luôn duy trì sự cảnh giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-appointed enforcer: Người tự phong thực thi pháp luật.
  • Avenger: Người trả thù (thường nhấn mạnh động cơ cá nhân hơn trật tự cộng đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động của một vigilante thường được diễn đạt bằng các cụm như "take the law into one's own hands" - tự ý thực thi luật pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • To take the law into one's own hands: Tự ý thực thi luật pháp, tự mình trừng trị (ai) không thông qua cơ quan tư pháp. Đây hành động đặc trưng của một vigilante.
    • Frustrated by the slow police investigation, he decided to take the law into his own hands. (Bực bội cuộc điều tra của cảnh sát quá chậm chạp, anh ta quyết định tự ý thực thi luật pháp.)
vigilante

A vigilante patrols the quiet streets of his neighborhood at night.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên uỷ ban trật tự ((xem) vigilance_committee)

Từ gần giống

Từ chứa "vigilante"