vigilant

/'vidʤilənt/
tính từ
  1. cảnh giác, thận trọng, cẩn mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "vigilant"

Từ có nhắc đến "vigilant"

vigilant
The security guard remains vigilant throughout the night.