vigilant

/'vidʤilənt/
Học thuật
Thân thiện
vigilant

The security guard remains vigilant throughout the night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảnh giác, thận trọng, cẩn mật: Chỉ trạng thái chú ý cẩn thận, quan sát kỹ lưỡng để nhận ra bất kỳ nguy hiểm hoặc khó khăn nào có thể xảy ra. Người vigilant luôn tỉnh táo sẵn sàng đối phó với mối đe dọa.
dụ sử dụng
  • (Người bảo vệ vẫn cảnh giác suốt đêm.)
  • (Cha mẹ cần phải thận trọng khi con cái họ chơi gần nước.)
  • (Một cách tiếp cận cẩn mật đối với an ninh mạng điều cần thiết cho các doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep a vigilant eye on something/someone": giữ một con mắt cảnh giác với ai đó/cái .
    • The teacher kept a vigilant eye on the students during the exam. (Giáo viên giữ một con mắt cảnh giác với học sinh trong suốt kỳ thi.)
  • "to remain/stay vigilant": duy trì sự cảnh giác.
    • Citizens are urged to stay vigilant and report any suspicious activity. (Người dân được kêu gọi duy trì cảnh giác báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigilance (danh từ): sự cảnh giác, sự thận trọng.
    • Constant vigilance is required to prevent accidents. (Sự cảnh giác liên tục cần thiết để ngăn ngừa tai nạn.)
  • Vigilante (danh từ): người tự ý thực thi pháp luật (thường không được ủy quyền).
    • The story is about a vigilante fighting crime outside the law. (Câu chuyện kể về một người tự ý thực thi pháp luật chống tội phạm bên ngoài vòng pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Watchful: cảnh giác, đề phòng.
  • Alert: tỉnh táo, cảnh giác.
  • Attentive: chú ý, cẩn thận.
  • Observant: tinh ý, hay để ý.
Từ trái nghĩa
  • Careless: bất cẩn.
  • Inattentive: không chú ý.
  • Negligent: cẩu thả, .
  • Unobservant: không tinh ý, không để ý.
vigilant

The security guard remains vigilant throughout the night.

tính từ
  1. cảnh giác, thận trọng, cẩn mật

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "vigilant"

Từ có nhắc đến "vigilant"