vigile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Đêm canh thức, hôm trước (một lễ trọng): Chỉ khoảng thời gian, đặc biệt là buổi tối, trước một ngày lễ quan trọng trong tôn giáo, thường là thời gian chuẩn bị tâm linh và cầu nguyện.
Danh từ giống đực:
- Người gác, nhân viên an ninh (nghĩa hiện đại): Chỉ người có nhiệm vụ canh gác, bảo vệ, giám sát an ninh cho một tòa nhà, khu vực hoặc sự kiện, thường làm việc vào ban đêm.
Tính từ:
- Chập chờn, mơ màng (y học): Mô tả trạng thái ý thức không hoàn toàn mất hẳn, nửa tỉnh nửa mê, thường dùng trong bối cảnh y tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Nous nous réunissons pour la vigile de Pâques. (Chúng tôi tụ họp cho đêm canh thức Lễ Phục Sinh.)
- La messe de la vigile a lieu à 20 heures. (Thánh lễ đêm vọng diễn ra lúc 20 giờ.)
Danh từ giống đực:
- Le vigile surveille l'entrée de l'immeuble toute la nuit. (Người bảo vệ giám sát lối vào tòa nhà suốt đêm.)
- Il travaille comme vigile dans un supermarché. (Anh ấy làm nghề bảo vệ trong một siêu thị.)
Tính từ:
- Le patient est dans un état de coma vigile. (Bệnh nhân đang trong trạng thái hôn mê chập chờn.)
- Une somnolence vigile. (Một cơn buồn ngủ chập chờn, nửa thức nửa ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Veille" vs "Vigile": "Veille" (danh từ giống cái) cũng có nghĩa là "đêm trước" hoặc "sự thức canh", nhưng "vigile" trong ngữ cảnh tôn giáo mang sắc thái nghi lễ và thiêng liêng hơn.
- "Agent de sécurité": Đây là cách nói chung và trang trọng hơn để chỉ "người bảo vệ an ninh", trong khi "vigile" thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Veiller (động từ): Thức canh, trông nom, để ý tới.
- Veiller sur un malade. (Thức canh chăm sóc người bệnh.)
- Vigilance (danh từ giống cái): Sự cảnh giác, sự thận trọng.
- Conduire avec vigilance. (Lái xe với sự cảnh giác.)
- Vigilant, e (tính từ): Cảnh giác, thận trọng.
- Un garde vigilant. (Một lính gác cảnh giác.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ giống cái (nghĩa tôn giáo): Veillée (buổi canh thức, đêm thức).
- Danh từ giống đực (nghĩa bảo vệ): Gardien (người gác, người canh giữ), Agent de sécurité (nhân viên an ninh).
- Tính từ (nghĩa y học): Semi-conscient (nửa tỉnh táo).
Thành ngữ liên quan
- Être en vigile: Ở trong trạng thái thức canh, cảnh giác.
- Les soldats étaient en vigile toute la nuit. (Những người lính đã thức canh cả đêm.)
- La vigile des armes: (Nghĩa cổ, văn chương) Đêm thức canh trước khi được phong hiệp sĩ.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) hôm trước (một lễ trọng)
- La vigile de Noëlhôm trước lễ Nô-en
danh từ giống đực
- (từ mới, nghĩa mới) người gác
tính từ
- (y học) chập chờn
- Coma vigilehôn mê chập chờn