vigile

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) hôm trước (một lễ trọng)
    • La vigile de Noël
      hôm trước lễ Nô-en
danh từ giống đực
  1. (từ mới, nghĩa mới) người gác
tính từ
  1. (y học) chập chờn
    • Coma vigile
      hôn mê chập chờn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vigile"

vigile
La vigile de Noël est une soirée de prière et de chants.