vogoule

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhìn trộm, liếc trộm: Hành động nhìn một cách nhanh chóng, lén lút, thường tò mò hoặc không muốn bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il a vogoulé par la fenêtre pour voir qui était là. (Anh ấy đã liếc trộm qua cửa sổ để xem aiđó.)
    • Arrête de vogouler dans mon journal intime ! (Đừng nhìn trộm nhật ký của tôi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vogouler sur quelqu'un": nhìn trộm, dòm ngó ai đó.
    • Ce voisin vogoule toujours sur les gens dans la cour. (Ông hàng xóm đó lúc nào cũng nhìn trộm mọi người trong sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Un vogoul / Une vogoule (danh từ): cái nhìn trộm, ánh mắt liếc trộm.
    • Elle lui a jeté un vogoul rapide. ( ấy đã liếc nhanh anh ta một cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Regarder furtivement: nhìn lén, nhìn vụng trộm.
  • Lorgner: liếc nhìn, nhìn một cách thèm muốn hoặc tò mò.
Từ trái nghĩa
  • Regarder fixement: nhìn chằm chằm, nhìn thẳng.
  • Contempler: ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (một cách công khai, chăm chú).
  1. xem vogoul

Từ gần giống