vogoule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhìn trộm, liếc trộm: Hành động nhìn một cách nhanh chóng, lén lút, thường vì tò mò hoặc không muốn bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il a vogoulé par la fenêtre pour voir qui était là. (Anh ấy đã liếc trộm qua cửa sổ để xem ai ở đó.)
- Arrête de vogouler dans mon journal intime ! (Đừng có nhìn trộm nhật ký của tôi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vogouler sur quelqu'un": nhìn trộm, dòm ngó ai đó.
- Ce voisin vogoule toujours sur les gens dans la cour. (Ông hàng xóm đó lúc nào cũng nhìn trộm mọi người trong sân.)
Biến thể và từ gần giống
- Un vogoul / Une vogoule (danh từ): cái nhìn trộm, ánh mắt liếc trộm.
- Elle lui a jeté un vogoul rapide. (Cô ấy đã liếc nhanh anh ta một cái.)
Từ đồng nghĩa
- Regarder furtivement: nhìn lén, nhìn vụng trộm.
- Lorgner: liếc nhìn, nhìn một cách thèm muốn hoặc tò mò.
Từ trái nghĩa
- Regarder fixement: nhìn chằm chằm, nhìn thẳng.
- Contempler: ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (một cách công khai, chăm chú).
- xem vogoul