vignette
/vi'njet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tác phẩm văn học ngắn, tiểu phẩm: Một đoạn văn, câu chuyện, hoặc mô tả ngắn gọn, súc tích, thường tập trung vào một khoảnh khắc, nhân vật, hoặc ấn tượng cụ thể.
- Hình trang trí, hoạ tiết: Một hình vẽ trang trí nhỏ, thường là hình cành lá hoặc hoa, được dùng để trang trí đầu hoặc cuối chương sách, hoặc trên các vật phẩm khác.
- Ảnh chân dung có nền mờ: Một bức ảnh, thường là chân dung, trong đó các cạnh được làm mờ dần để hòa vào màu nền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tác phẩm văn học):
- The author included a poignant vignette about her childhood in the memoir. (Tác giả đã đưa vào một tiểu phẩm cảm động về tuổi thơ của bà trong cuốn hồi ký.)
- His writing is a collection of vignettes from life in the city. (Tác phẩm của anh ấy là một tập hợp các tiểu phẩm về cuộc sống trong thành phố.)
Danh từ (Hình trang trí):
- The old book had beautiful floral vignettes at the start of each chapter. (Cuốn sách cũ có những hoạ tiết hình hoa tuyệt đẹp ở đầu mỗi chương.)
Danh từ (Ảnh chân dung):
- The photographer specializes in creating classic vignettes. (Nhiếp ảnh gia chuyên tạo ra những bức ảnh chân dung cổ điển có nền mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vignette trong nghiên cứu định tính: Một phương pháp nghiên cứu sử dụng những mô tả ngắn, kịch bản về các tình huống giả định để thu thập phản ứng, quan điểm hoặc đánh giá từ người tham gia.
- Researchers used vignettes to explore ethical decision-making. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các tiểu phẩm tình huống để khám phá việc ra quyết định đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Vignettist (n): Người viết tiểu phẩm (vignette).
- Vignetting (n): Hiệu ứng làm mờ viền (trong nhiếp ảnh, quang học).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (văn học): Sketch (phác thảo), anecdote (giai thoại), sketch (bản phác), episode (phân đoạn), slice of life (mảng đời sống).
- Danh từ (trang trí): Ornament (đồ trang trí), decoration (hình trang trí), design (hoạ tiết).
- Danh từ (ảnh): Portrait with soft edges (chân dung viền mờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- hoạ tiết (ở đầu hay cuối chương trong sách in)
- tem nhãn (ở hàng hoá, bao diêm)
- bức ảnh nửa người có nền mờ
- (kiến trúc) hình trang trí cành lá nho
- tác phẩm văn học ngắn
ngoại động từ
- làm mờ nét ảnh (cho lẫn với màu giấy)