vignette

/vi'njet/
Học thuật
Thân thiện
vignette

Une vignette illustre le coin d'une page de livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Họa tiết trang trí: Một hình vẽ, hoa văn trang trí nhỏ, thường được tìm thấyđầu chương sách, trên giấy viết thư, hoặcgóc khăn tay.
    • Viền trang trí: Một đường viền họa tiết trang trí xung quanh một bức ảnh hoặc một phần của trang sách.
    • Nhãn, tem: Một mảnh giấy nhỏ dán trên sản phẩm, như trên hộp , chai rượu, hoặc thuốc đặc trị, để thể hiện thương hiệu, thông tin hoặc chứng thực.
    • Giấy chứng nhận, : Một loại giấy tờ nhỏ chứng nhận việc đã thực hiện một nghĩa vụ (như nộp thuế xe) hoặc đóng góp cho một mục đích, thường dùng làm tham dự sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le livre est orné de belles vignettes à chaque chapitre. (Cuốn sách được trang trí bằng những họa tiết đẹpmỗi chương.)
    • Il a collé une vignette sur son pare-brise pour prouver le paiement de la taxe. (Anh ấy đã dán một giấy chứng nhận lên kính chắn gió để chứng minh đã nộp thuế.)
    • La vignette sur cette bouteille de vin est très élégante. (Cái nhãn trên chai rượu vang này rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vignette publicitaire": Một đoạn quảng cáo ngắn, thường trên truyền hình hoặc radio.

    • Ils ont diffusé une vignette publicitaire pour le nouveau film. (Họ đã phát một đoạn quảng cáo ngắn cho bộ phim mới.)
  • "Vignette de bande dessinée": Một khung hình (panel) trong truyện tranh.

    • La première vignette de la BD montre l'arrivée du héros. (Khung hình đầu tiên của truyện tranh cho thấy sự xuất hiện của vị anh hùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vignettage (danh từ giống đực): Hiệu ứng viền tối hoặc mờ xung quanh ảnh chụp.
  • Vigneron/Vigneronne (danh từ): Người trồng nho, người làm rượu vang.
  • Vigne (danh từ giống cái): Cây nho.
Từ đồng nghĩa
  • Ornement (danh từ giống đực): Đồ trang trí.
  • Étiquette (danh từ giống cái): Nhãn mác.
  • Timbre (danh từ giống đực): Tem (thuế, chứng nhận).
  • Autocollant (danh từ giống đực): Nhãn dán.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir sa vignette": (Thông tục) giấy chứng nhận đã đóng thuế đường bộ cho xe.
    • Tu peux rouler, j'ai ma vignette. (Cậu có thể lái xe đi, tớ giấy đóng thuế rồi.)
vignette

Une vignette illustre le coin d'une page de livre.

danh từ giống cái
  1. họa tiết (ở sách, ở giấy viết thư, ở góc khăn tay...)
  2. viền họa tiết (trang trí ảnh...)
  3. nhãn (ở hộp , ở chai rượu...); tem (ở một biệt dược...)
  4. giấy (chứng thực đã trả thuế ô , đã đóng góp vào một việc nghĩa...)
    • Les vignettes de la fête de l'Humanité
      giấy lễ báo Nhân đạo

Từ có nhắc đến "vignette"