vigoroso

/,vigə'rousou/
Học thuật
Thân thiện
vigoroso

The conductor leads the orchestra with a vigoroso tempo.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):
    • Mạnh mẽ, đầy sức sống: Chỉ cách diễn tấu một bản nhạc với sức mạnh, năng lượng sự quyết đoán. Đây một thuật ngữ chỉ sắc thái biểu diễn trong âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The final movement should be played vigoroso. (Chương cuối nên được chơi một cách mạnh mẽ.)
    • The composer marked this passage "vigoroso" to indicate a powerful and energetic style. (Nhà soạn nhạc đánh dấu đoạn này "mạnh mẽ" để chỉ ra một phong cách mạnh mẽ tràn đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con vigore": Một thuật ngữ tiếng Ý tương tự, cũng có nghĩa "với sức mạnh".
    • The instruction "con vigore" is synonymous with vigoroso. (Chỉ dẫn "con vigore" đồng nghĩa với vigoroso.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigore (danh từ, tiếng Ý): Sức mạnh, sức sống.
  • Vigoroso cũng có thể được dùng như một tính từ trong các ngữ cảnh không phải âm nhạc ( dụ: - một màn trình diễn mạnh mẽ), nhưng cách dùng phổ biến đặc trưng nhất là như một phó từ chỉ sắc thái âm nhạc.
Từ đồng nghĩa (trong âm nhạc)
  • Con forza: Với sức mạnh.
  • Energico: Một cách đầy năng lượng.
  • Con brio: Với nhiệt huyết, sinh khí.
Thành ngữ liên quan
  • Con spirito: Với tinh thần, với khí thế. (Mặc dù tinh tế hơn vigoroso, nhưng đôi khi được dùng trong các ngữ cảnh tương tự để chỉ sự sống động trong biểu diễn.)
vigoroso

The conductor leads the orchestra with a vigoroso tempo.

phó từ
  1. (âm nhạc) mạnh mẽ

Từ gần giống