vigorous
/'vigərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mạnh mẽ, cường tráng (về thể chất): Chỉ sức khỏe, sức lực dồi dào và hoạt động tích cực.
- Mãnh liệt, sôi nổi (về tinh thần hoặc hành động): Chỉ sự quyết liệt, đầy năng lượng và sức sống trong cách suy nghĩ hoặc hành động.
- Đầy sinh khí, đầy sức sống: Chỉ phong cách, biểu hiện tràn đầy năng lượng và khí thế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a vigorous leader who inspires his team. (Anh ấy là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ, người truyền cảm hứng cho đội của mình.)
- The plant showed vigorous growth after being watered. (Cây trồng thể hiện sự phát triển mạnh mẽ sau khi được tưới nước.)
- She made a vigorous effort to finish the project on time. (Cô ấy đã nỗ lực mãnh liệt để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vigorous debate/discussion": Cuộc tranh luận sôi nổi, mãnh liệt.
- The new policy sparked a vigorous debate in parliament. (Chính sách mới đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận sôi nổi trong quốc hội.)
"Vigorous exercise": Bài tập thể dục mạnh, cường độ cao.
- Doctors recommend at least 30 minutes of vigorous exercise most days. (Các bác sĩ khuyến nghị ít nhất 30 phút tập thể dục cường độ cao trong hầu hết các ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Vigor (danh từ): Sức mạnh, sức sống, sự mãnh liệt.
- He defended his ideas with great vigor. (Anh ấy bảo vệ ý tưởng của mình với một sự mãnh liệt lớn.)
Vigorously (trạng từ): Một cách mạnh mẽ, tích cực.
- She vigorously denied all the accusations. (Cô ấy mạnh mẽ phủ nhận mọi cáo buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Energetic: Đầy năng lượng.
- Forceful: Mạnh mẽ, có sức thuyết phục.
- Robust: Cường tráng, khỏe mạnh, vững vàng.
- Strenuous: Gắng sức, hết sức.
Từ trái nghĩa
- Weak: Yếu ớt.
- Feeble: Yếu đuối, nhu nhược.
- Lethargic: Uể oải, thiếu sinh khí.
tính từ
- mạnh khoẻ, cường tráng
- vigorous youthtuổi thanh niên cường tráng
- mãnh liệt, mạnh mẽ
- a vigorous attackmột cuộc tấn công mãnh liệt
- a vigorous protestsự phản kháng mạnh mẽ
- đầy khí lực
- a vigorous stylelối văn đầy khí lực