vinaigrette

/,vinei'gret/
Học thuật
Thân thiện
vinaigrette

She drizzles the vinaigrette over the fresh garden salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước xốt dầu giấm: Một loại nước xốt (sốt) lạnh cơ bản trong ẩm thực, được pha chế chủ yếu từ dầu ăn giấm, thường được dùng để trộn salad hoặc ướp thức ăn.
    • Lọ đựng giấm thơm: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một loại lọ nhỏ nắp đục lỗ, dùng để đựng giấm thơm hoặc nước hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A simple vinaigrette can be made with olive oil, vinegar, salt, and pepper. (Một loại nước xốt dầu giấm đơn giản có thể được làm từ dầu ô liu, giấm, muối tiêu.)
    • She drizzled the vinaigrette over the green salad. ( ấy rưới nước xốt dầu giấm lên đĩa salad rau xanh.)
    • The classic French vinaigrette uses Dijon mustard as an emulsifier. (Nước xốt dầu giấm kiểu Pháp cổ điển sử dụng tạt Dijon làm chất nhũ hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vinaigrette" thường được hiểu ngầm nước xốt cho salad. Khi nói về các biến thể, người ta thường mô tả thành phần.
    • A balsamic vinaigrette is very popular. (Nước xốt dầu giấm làm từ giấm Balsamic rất phổ biến.)
  • Trong các công thức nấu ăn, "vinaigrette" cũng có thể dùng để chỉ kỹ thuật trộn đều dầu giấm (hoặc chất chua khác).
    • Vinaigrette the vegetables just before serving. (Hãy trộn rau củ với nước xốt dầu giấm ngay trước khi dọn ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinaigrette sauce: (Cụm danh từ) Cách gọi khác của "vinaigrette", nhấn mạnh đây một loại nước xốt.
  • French dressing: (Danh từ) Một tên gọi khác cho nước xốt dầu giấm cơ bản, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Emulsion: (Danh từ) Hỗn hợp của các chất lỏng thường không hòa tan (như dầu giấm), nguyên tạo thành vinaigrette.
Từ đồng nghĩa
  • Salad dressing: Nước xốt salad (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại sốt kem).
  • Oil and vinegar dressing: Nước xốt dầu giấm (cách mô tả đơn giản thành phần).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vinaigrette". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
vinaigrette

She drizzles the vinaigrette over the fresh garden salad.

danh từ
  1. nước xốt dầu giấm ((cũng) vinaigrette sauce)
  2. lọt hít giấm thơm