vinaigrette

/,vinei'gret/
Học thuật
Thân thiện
vinaigrette

Une cuillère en bois mélange la vinaigrette dans un bol en verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nước xốt dầu giấm: Một loại nước xốt lạnh cơ bản trong ẩm thực, được làm bằng cách trộn dầu ăn (thườngdầu ô liu) với giấm, cùng muối, tiêu các loại gia vị khác.
    • (Từ , nghĩa ) Xe kéo: Một loại xe nhẹ, mái che, được kéo bằng người hoặc ngựa, phổ biến trong thế kỷ 18 19.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (nước xốt):

    • Préparez une vinaigrette avec de l'huile d'olive et du vinaigre de cidre. (Hãy chuẩn bị nước xốt dầu giấm với dầu ô liu giấm táo.)
    • La salade verte est meilleure avec une simple vinaigrette. (Salad rau xanh ngon hơn với một loại nước xốt dầu giấm đơn giản.)
    • Boeuf à la vinaigrette (Thịt ăn với nước xốt dầu giấm).
  • Nghĩa (xe kéo):

    • Au XVIIIe siècle, la vinaigrette était un moyen de transport populaire à Paris. (Vào thế kỷ 18, xe kéomột phương tiện giao thông phổ biến ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vinaigrette" có thể chỉ bất kỳ loại nước xốt lạnh nào thành phần cơ bảndầu chất chua (giấm hoặc nước cốt chanh), thêm các nguyên liệu khác như tạt, tỏi, hoặc các loại thảo mộc.
    • Une vinaigrette à la moutarde à l'ancienne. (Một loại nước xốt dầu giấm với tạt hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinaigrer (động từ): Rưới nước xốt dầu giấm lên.

    • Il faut vinaigrer la salade au dernier moment. (Phải rưới nước xốt dầu giấm lên salad vào giây phút cuối cùng.)
  • Vinaigrier (danh từ giống đực): Người làm/bán giấm; hoặc (danh từ giống cái) một loại bình nhỏ nắp để đựng lắc nước xốt dầu giấm.

    • Un vinaigrier en verre. (Một cái bình lắc nước xốt bằng thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauce vinaigrette (cụm danh từ): nước xốt dầu giấm (cùng nghĩa).
  • Assaisonnement à l'huile et au vinaigre (cụm danh từ): nước xốt pha chế bằng dầu giấm.
Thành ngữ liên quan
  • Tourner à la vinaigrette (thành ngữ, ít dùng): Một tình huống trở nên chua chát, khó chịu hoặc thất bại.
    • Leur projet a tourné à la vinaigrette. (Dự án của họ đã trở nên chua chát/thất bại.)
vinaigrette

Une cuillère en bois mélange la vinaigrette dans un bol en verre.

danh từ giống cái
  1. nước xốt dầu giấm
    • Boeuf à la vinaigrette
      thịt ăn với nước xốt dầu giấm
  2. (từ , nghĩa ) xe kéo