vinegar

/'vinigə/
Học thuật
Thân thiện
vinegar

She adds a splash of vinegar to the salad dressing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giấm: Một chất lỏng vị chua, thường được sản xuất bằng cách lên men rượu (như rượu vang hoặc rượu táo) được dùng làm gia vị hoặc chất bảo quản thực phẩm.
    • (Nghĩa bóng) Tính khí chua chát, khó chịu: Dùng để miêu tả thái độ, lời nói hoặc vẻ mặt khó chịu, cau có.
  2. Tính từ (định ngữ):

    • Chua như giấm; khó chịu: Mang tính chất chua chát hoặc gây khó chịu.
  3. Ngoại động từ:

    • Trộn giấm vào: Thêm giấm vào một thứ đó.
    • Làm cho chua như giấm: Khiến cho thứ đó trở nên chua chát hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • I need some vinegar for the salad dressing. (Tôi cần một chút giấm để làm nước sốt salad.)
    • Rice vinegar is common in Asian cuisine. (Giấm gạo phổ biến trong ẩm thực châu Á.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Her reply was full of vinegar. (Câu trả lời của ấy đầy vẻ chua chát.)
  • Tính từ (định ngữ):

    • He gave me a vinegar look. (Anh ta ném cho tôi một cái nhìn khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as sharp as vinegar": sắc sảo đôi khi chua chát (về trí tuệ hoặc lời nói).

    • Her wit is as sharp as vinegar. (Trí thông minh của ấy sắc sảo đôi khi chua chát.)
  • "vinegar of the four thieves": một loại giấm thảo mộc được cho tác dụng kháng khuẩn, gắn với một truyền thuyết cổ.

Biến thể từ gần giống
  • Vinegary (tính từ): tính chất như giấm; chua; cáu kỉnh, khó chịu.
    • The sauce has a vinegary taste. (Nước sốt vị giấm.)
    • He's in a vinegary mood today. (Hôm nay anh ta đang trong tâm trạng cáu kỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Acetic acid (n): Axit axetic (thành phần chính tạo vị chua của giấm).
  • Sour liquid (n): Chất lỏng vị chua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "vinegar")

Thành ngữ liên quan
  • "You can catch more flies with honey than with vinegar": Mật ngọt chết ruồi. (Lời nói ngọt ngào, nhã nhặn thường hiệu quả hơn thái độ gay gắt, chua chát.)
    • Remember, when you negotiate, you can catch more flies with honey than with vinegar. (Hãy nhớ, khi đàm phán, mật ngọt chết ruồi.)
vinegar

She adds a splash of vinegar to the salad dressing.

danh từ
  1. giấm
  2. (định ngữ) chua như giấm; khó chịu
    • a vinegar tongue
      miệng lưỡi chua như giấm
    • a vinegar face
      bộ mặt câng câng khó chịu
ngoại động từ
  1. trộn giấm
  2. làm cho chua như giấm