vinegary

/'vinigəriʃ/ Cách viết khác : (vinegary) /'vinigəri/
tính từ
  1. chua
  2. chua chát, khó chịu; chua cay (giọng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vinegary"

vinegary
The old man gave a vinegary reply to the cheerful greeting.