vinegary

/'vinigəriʃ/ Cách viết khác : (vinegary) /'vinigəri/
Học thuật
Thân thiện
vinegary

The old man gave a vinegary reply to the cheerful greeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị giống giấm, chua như giấm: Dùng để mô tả mùi vị của thức ăn, đồ uống tính axit, chua tương tự như giấm.
    • Chua chát, khó chịu; chua cay: Dùng để mô tả thái độ, tính cách, lời nói hoặc không khí mang vẻ cáu kỉnh, gắt gỏng hoặc châm chọc.
dụ sử dụng
  • Về mùi vị:

    • The salad dressing had a sharp, vinegary taste. (Nước sốt salad vị chua hăng giống giấm.)
    • This wine has turned vinegary. (Rượu vang này đã bị chua thành giấm rồi.)
  • Về tính cách, thái độ:

    • She replied in a vinegary tone that silenced the room. ( ấy đáp lại bằng một giọng điệu chua cay khiến cả phòng im bặt.)
    • His vinegary remarks often offended his colleagues. (Những nhận xét chua chát của anh ta thường xuyên làm phật lòng đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a vinegary expression": một vẻ mặt khó chịu, nhăn nhó.

    • He looked at the messy kitchen with a vinegary expression. (Anh ta nhìn căn bếp bừa bộn với một vẻ mặt khó chịu.)
  • "vinegary criticism": lời chỉ trích chua cay, gay gắt.

    • The review was filled with vinegary criticism of the author's style. (Bài đánh giá chứa đầy những lời chỉ trích chua cay về phong cách của tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinegar (n): giấm.

    • Apple cider vinegar is a popular health tonic. (Giấm táo một loại thức uống bổ dưỡng phổ biến.)
  • Vinegarish (adj): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự như "vinegary".

Từ đồng nghĩa
  • Về mùi vị: Sour (chua), acidic ( tính axit), tart (chua gắt).
  • Về tính cách: Acrimonious (chua cay, gay gắt), caustic (châm chọc, ăn mòn), sour (cáu kỉnh).
Từ trái nghĩa
  • Về mùi vị: Sweet (ngọt), mild (nhẹ, không chua).
  • Về tính cách: Sweet (ngọt ngào), amiable (thân thiện), good-tempered (tính khí tốt).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vinegary".

vinegary

The old man gave a vinegary reply to the cheerful greeting.

tính từ
  1. chua
  2. chua chát, khó chịu; chua cay (giọng)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vinegary"