vinh dự

  1. honneur
    • không đáng hưởng vinh dự đó
      il n'a pas mérité cet honneur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vinh dự"

vinh dự
Việc được trao huy chương là một vinh dự lớn.