vinic
/'vainik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) rượu vang: Dùng để mô tả những gì có liên quan đến rượu vang.
- Từ rượu vang mà ra: Chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc được làm từ rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The region is known for its vinic traditions. (Vùng này nổi tiếng với những truyền thống liên quan đến rượu vang.)
- This vinic aroma is characteristic of the grape variety. (Hương thơm từ rượu vang này là đặc trưng của giống nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vinic acid": Một thuật ngữ cũ, ít dùng hiện nay, để chỉ axit có trong rượu vang hoặc có nguồn gốc từ quá trình lên men rượu.
- In older chemistry texts, you might find references to vinic acid. (Trong các văn bản hóa học cũ, bạn có thể bắt gặp các tài liệu tham khảo về axit vini.)
Biến thể và từ gần giống
Viniculture (danh từ): Ngành trồng nho và sản xuất rượu vang; nghề làm rượu.
- He studied viniculture in France. (Anh ấy đã học nghề làm rượu ở Pháp.)
Vinous (tính từ): Có tính chất của rượu vang; liên quan đến rượu vang (thường dùng để mô tả hương vị, màu sắc).
- The wine had a deep, vinous color. (Rượu có một màu sắc tựa rượu vang đậm.)
Từ đồng nghĩa
- Oenological (thuộc về khoa học nghiên cứu rượu vang và nghề làm rượu).
- Wine-related (liên quan đến rượu vang).
Lưu ý
- Từ "vinic" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, học thuật hoặc mô tả liên quan đến rượu vang. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "vinous" hoặc cụm từ "wine-related" thường phổ biến hơn.
tính từ
- (thuộc) rượu vang
- từ rượu vang mà ra