vinifera

Định nghĩa

Danh từ: vinifera (thường được viết Vitis vinifera) một loài nho nguồn gốc từ châu Âu, được trồng rộng rãi để sản xuất rượu vang nho ăn tươi. Đây loài nho chính cung cấp nguồn nguyên liệu cho hầu hết các loại rượu vang cổ điển trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Các vườn nhoPháp chủ yếu trồng nho vinifera.)
  • (Vinifera loài nho phổ biến nhất được sử dụng trong sản xuất rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được nhắc đến trong ngữ cảnh phân biệt với các loài nho khác như (nho Mỹ) hoặc (nho muscadine).
  • Trong ngành trồng trọt, được lai tạo thành nhiều giống khác nhau như Cabernet Sauvignon, Chardonnay, Merlot, v.v.
Biến thể từ gần giống
  • Vitis vinifera (danh từ khoa học): tên đầy đủ của loài nho này.

    • Vitis vinifera is the scientific name for the common grape vine. (Vitis vinifera tên khoa học của cây nho thông thường.)
  • Viniferous (tính từ): liên quan đến việc sản xuất rượu vang.

    • The viniferous regions of Italy are famous worldwide. (Các vùng sản xuất rượu vang của Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • European grape: nho châu Âu (chỉ chung loài nho này).
  • Wine grape: nho làm rượu vang (nhấn mạnh mục đích sử dụng).
Các cụm từ liên quan
  • Vinifera variety: giống vinifera (chỉ một giống cụ thể trong loài).

    • Cabernet Sauvignon is a popular vinifera variety. (Cabernet Sauvignon một giống vinifera phổ biến.)
  • Vinifera cultivation: canh tác vinifera.

    • Vinifera cultivation requires specific climate conditions. (Canh tác vinifera đòi hỏi điều kiện khí hậu cụ thể.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến vinifera do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vinifera
A farmer carefully inspects a cluster of vinifera grapes in the vineyard.